아무 단어나 입력하세요!

"ringers" in Vietnamese

cầu thủ thuêngười thay thế không chính thức

Definition

Đây là những người không thuộc thành viên chính thức của đội nhưng được đưa vào thi đấu để tăng sức mạnh hoặc thay thế, thường gây bất công.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong thể thao, mang ý không chính thức hoặc có thể gian lận. "ringer" còn chỉ người đóng giả chuyên gia trong nhiều lĩnh vực.

Examples

The coach brought in two ringers for the final game.

Huấn luyện viên đã mang về hai **cầu thủ thuê** cho trận chung kết.

Some teams use ringers to win important matches.

Một số đội dùng **cầu thủ thuê** để thắng các trận quan trọng.

Are those two new players ringers?

Hai cầu thủ mới đó có phải là **cầu thủ thuê** không?

We lost because the other team had a couple of ringers from the university.

Chúng tôi thua vì đội bạn có vài **cầu thủ thuê** từ trường đại học.

Nobody noticed the ringers until they scored three goals.

Không ai nhận ra **cầu thủ thuê** cho đến khi họ ghi ba bàn.

At the company softball game, the IT guy turned out to be one of their ringers!

Tại trận bóng mềm của công ty, anh IT hóa ra là một trong những **cầu thủ thuê** của họ!