아무 단어나 입력하세요!

"ring out" in Vietnamese

vang lênvang dội

Definition

Được nghe vang lên to và rõ ràng, thường dùng để mô tả tiếng chuông, tiếng súng hoặc tiếng người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học hoặc tin tức để diễn tả âm thanh vang dội, bất ngờ. Không dùng cho âm thanh nhỏ hoặc kéo dài.

Examples

The church bells rang out at noon.

Chuông nhà thờ **vang lên** vào buổi trưa.

A gunshot rang out in the night.

Một phát súng **vang lên** trong đêm.

His laughter rang out across the room.

Tiếng cười của anh ấy **vang lên** khắp phòng.

When midnight struck, cheers rang out in the streets.

Khi đồng hồ điểm nửa đêm, tiếng reo hò **vang lên** trên đường phố.

A loud voice rang out above the crowd, calling for help.

Một giọng nói lớn **vang lên** giữa đám đông, kêu cứu.

As the national anthem began, the singer’s clear notes rang out across the stadium.

Khi quốc ca vang lên, giọng hát trong trẻo của ca sĩ **vang lên** khắp sân vận động.