"ring around" in Indonesian
Definition
Di chuyển hoặc đứng thành vòng quanh ai đó hoặc thứ gì đó, hoặc vây quanh tạo thành một vòng tròn. Cũng dùng trong các trò chơi trẻ em.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong văn nói, nhất là với trẻ em hoặc khi tạo thành vòng tròn. Đôi khi dùng nghĩa bóng muốn tránh nói trực tiếp.
Examples
The children ring around the tree in the playground.
Lũ trẻ **bao quanh** cái cây ở sân chơi.
We ring around the table before starting the game.
Chúng tôi **bao quanh** cái bàn trước khi bắt đầu trò chơi.
The kids love to sing 'Ring Around the Rosy' and ring around together.
Trẻ con thích hát 'Ring Around the Rosy' và **bao quanh** nhau cùng chơi.
Let's ring around the campfire and tell stories.
Chúng ta hãy **bao quanh** đống lửa trại và kể chuyện nhé.
They tried to ring around the topic, but she insisted on an answer.
Họ cố **bao quanh** chủ đề, nhưng cô ấy vẫn đòi câu trả lời.
Cars ring around the stadium on game day.
Vào ngày thi đấu, các xe hơi **bao quanh** sân vận động.