아무 단어나 입력하세요!

"righting" in Vietnamese

dựng lạisửa sai

Definition

Hành động làm cho vật gì đó dựng lại khi bị đổ hoặc sửa chữa sai lầm, bất công.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng, như 'dựng lại tàu'. Khi sửa lỗi, từ 'sửa' thường phổ biến hơn.

Examples

She spent hours righting the fallen books on the shelf.

Cô ấy đã dành nhiều giờ để **dựng lại** những cuốn sách bị đổ trên kệ.

The captain focused on righting the ship after the storm.

Sau cơn bão, thuyền trưởng tập trung vào việc **dựng lại** con tàu.

They are righting mistakes in the report.

Họ đang **sửa lại** các lỗi trong bản báo cáo.

After tripping over the chair, he quickly started righting it before anyone noticed.

Sau khi vấp ngã vào ghế, anh ấy lập tức **dựng lại** nó trước khi ai đó nhìn thấy.

The organization is dedicated to righting social injustices in the community.

Tổ chức này tận tâm với việc **sửa chữa** những bất công xã hội trong cộng đồng.

He spent the afternoon righting his wrongs by apologizing to everyone he had hurt.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều để **sửa lại** những lỗi lầm của mình bằng cách xin lỗi tất cả những người đã làm tổn thương.