아무 단어나 입력하세요!

"rig up" in Vietnamese

chế tạmlắp ghép tạm thời

Definition

Tạo hoặc lắp ráp một cái gì đó nhanh chóng bằng các vật liệu có sẵn, thường là giải pháp tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính chất tạm thời, thường dùng trong văn nói hoặc khi cần giải pháp gấp. Ví dụ: 'rig up a shelter' nghĩa là dựng nhanh một chỗ trú.

Examples

We had to rig up a tent using some old blankets.

Chúng tôi đã phải **chế tạm** một cái lều bằng vài cái chăn cũ.

Can you rig up a light for the backyard?

Bạn có thể **chế tạm** một cái đèn cho sân sau không?

They managed to rig up a swing with a rope and a plank.

Họ đã **chế tạm** được một chiếc xích đu bằng dây thừng và tấm ván.

We didn’t have a table, so we just rigged up something with boxes.

Chúng tôi không có bàn nên chỉ **lắp ghép tạm thời** cái gì đó bằng thùng.

If you give me five minutes, I can rig up a quick repair for that leak.

Nếu cho tôi năm phút, tôi có thể **chế tạm** một cách sửa nhanh cho chỗ rò đó.

Dave managed to rig up a phone charger from spare wires.

Dave đã **chế tạm** một bộ sạc điện thoại từ dây điện thừa.