"rifts" in Vietnamese
Definition
'Rift' là vết nứt lớn trên vật thể như đất đá, hoặc sự chia rẽ, bất hòa nghiêm trọng giữa người với người.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rift' mang tính trang trọng và thường để chỉ những chia rẽ, mâu thuẫn lớn, không dùng cho xích mích nhỏ. Có thể bắt gặp trong cụm 'deep rift', 'repair a rift', 'family rift'.
Examples
There are large rifts in the glacier.
Có những **vết nứt** lớn trên sông băng.
Recent arguments caused rifts between friends.
Những tranh cãi gần đây gây ra **sự rạn nứt** giữa các bạn bè.
The earthquake left several rifts in the ground.
Trận động đất để lại nhiều **vết nứt** trên mặt đất.
Old rifts in the team started to show during the competition.
Những **sự rạn nứt** cũ trong đội bắt đầu lộ rõ trong cuộc thi.
He tried to heal the rifts in his family after many years.
Anh ấy đã cố hàn gắn các **sự rạn nứt** trong gia đình sau nhiều năm.
Social media often makes these rifts even wider.
Mạng xã hội thường làm những **sự rạn nứt** này sâu sắc thêm.