"ride with" in Vietnamese
Definition
Cùng đi với ai đó trên cùng một phương tiện, thường là ô tô, xe máy hoặc xe đạp; cũng có thể mang nghĩa ủng hộ hoặc đồng hành với ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nói chuyện thân mật, đặc biệt cho xe hơi, xe máy. Có thể hỏi 'Can I ride with you?' (Mình đi cùng bạn được không?) hoặc 'Who did you ride with?' (Bạn đi với ai?). Trong tiếng lóng, còn thể hiện sự ủng hộ.
Examples
Can I ride with you to school?
Mình có thể **đi cùng** bạn đến trường không?
She always wants to ride with her friends.
Cô ấy luôn muốn **đi cùng** bạn của mình.
He asked if I wanted to ride with him on his bike.
Anh ấy đã hỏi tôi có muốn **đi cùng** anh ấy bằng xe đạp không.
I'm going to ride with Sarah so I don't have to drive.
Tôi sẽ **đi cùng** Sarah để không phải lái xe.
Who did you ride with to the concert last night?
Tối qua bạn **đi cùng** ai đến buổi hòa nhạc?
No matter what, I'll always ride with you.
Dù thế nào, mình luôn **ở bên** bạn.