아무 단어나 입력하세요!

"ride up" in Vietnamese

bị kéo lên (quần áo)

Definition

Khi quần áo hoặc vải bị kéo lên trên cơ thể thay vì giữ đúng vị trí, thường gây khó chịu. Thường nói về áo, váy hoặc đồ lót.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ride up' là không trang trọng và gần như luôn chỉ quần áo mặc không vừa. Phổ biến trong các cụm như 'my shirt rides up', 'socks ride up', 'underwear rides up'. Không dùng cho phương tiện hay động vật. Đừng nhầm với 'pull up'.

Examples

My shirt always rides up when I raise my arms.

Áo của tôi luôn **bị kéo lên** khi tôi giơ tay.

His socks ride up during the day.

Tất của anh ấy **bị kéo lên** suốt ngày.

These shorts ride up when I sit down.

Quần short này **bị kéo lên** khi tôi ngồi xuống.

If your dress keeps riding up, try wearing a slip underneath.

Nếu váy của bạn cứ **bị kéo lên**, hãy thử mặc váy lót bên trong.

I hate it when my underwear rides up while I'm walking.

Tôi ghét khi đồ lót **bị kéo lên** lúc tôi đi bộ.

This sweater looks nice, but it starts to ride up after a while.

Áo len này nhìn đẹp nhưng bị **kéo lên** sau một lúc mặc.