아무 단어나 입력하세요!

"ride off" in Vietnamese

cưỡi đichạy xe đi

Definition

Rời khỏi một nơi bằng cách cưỡi ngựa, xe đạp hoặc xe máy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý rời đi một cách ấn tượng, chủ yếu dùng với ngựa, xe đạp hoặc xe máy, không dùng cho ô tô. Hay xuất hiện trong phim, truyện ('ride off into the sunset').

Examples

The cowboy rode off on his horse.

Anh cao bồi **cưỡi đi** trên con ngựa của mình.

After saying goodbye, she rode off on her bicycle.

Sau khi tạm biệt, cô ấy **chạy xe đi** trên chiếc xe đạp.

The police watched the thief ride off quickly.

Cảnh sát chứng kiến tên trộm **chạy xe đi** nhanh chóng.

They rode off into the sunset after the wedding.

Sau đám cưới, họ **cưỡi đi** về phía hoàng hôn.

He didn't say a word—just got on his bike and rode off.

Anh ấy không nói lời nào—chỉ lên xe đạp rồi **đi mất**.

As the music played, the children laughed and rode off on their scooters.

Nhạc vang lên, bọn trẻ vừa cười vừa **chạy xe đi** bằng xe trượt.