아무 단어나 입력하세요!

"ride away" in Vietnamese

đi khỏi (bằng xe đạp, xe máy, ngựa, v.v.)

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ việc rời khỏi một nơi bằng cách đi trên một phương tiện như xe đạp, xe máy hoặc ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với xe đạp, xe máy hoặc ngựa, không dùng với ô tô. Có thể dùng trong cả chuyện kể hoặc thực tế, ví dụ: "ride away on his bike".

Examples

He got on his horse and rode away.

Anh ấy leo lên ngựa và **đi khỏi**.

The boy waved goodbye and rode away on his bicycle.

Cậu bé vẫy tay chào tạm biệt rồi **đi khỏi** trên chiếc xe đạp của mình.

After the race, she smiled and rode away on her motorcycle.

Sau cuộc đua, cô ấy mỉm cười và **đi khỏi** trên xe máy.

He didn’t look back; he just rode away without saying a word.

Anh ấy không ngoái lại; chỉ **đi khỏi** mà không nói một lời.

If you don't hurry, they'll ride away and leave you behind!

Nếu bạn không nhanh lên, họ sẽ **đi khỏi** và để bạn lại đấy!

All the kids rode away laughing after school.

Tất cả bọn trẻ đều vừa cười vừa **đi khỏi** sau giờ tan học.