아무 단어나 입력하세요!

"ricochets" in Vietnamese

nảy bật lại

Definition

Khi một vật va vào bề mặt cứng và bật lại. Từ này cũng dùng để miêu tả thông tin hoặc hiệu ứng lan truyền nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về viên đạn, quả bóng, hoặc âm thanh. Trong văn phong báo chí hoặc viết, cũng dùng cho tin tức, cảm xúc lan truyền nhanh.

Examples

The ball ricochets off the wall.

Quả bóng **nảy bật lại** từ bức tường.

The bullet ricochets off the metal door.

Viên đạn **nảy bật lại** khỏi cửa kim loại.

The stone ricochets across the lake.

Hòn đá **nảy bật lại** trên mặt hồ.

News of the scandal ricochets through the city in just hours.

Tin tức về vụ bê bối chỉ trong vài giờ đã **lan truyền** khắp thành phố.

His voice ricochets off the empty hallway, echoing loudly.

Giọng của anh ấy **vang vọng** khắp hành lang trống trải, vang lớn.

Anger sometimes ricochets from one family member to another.

Thỉnh thoảng cơn giận **lan truyền** từ người này sang người khác trong gia đình.