"ricocheted" in Vietnamese
Definition
Khi một vật thể hoặc âm thanh bật lại sau khi đập vào một bề mặt cứng theo một góc, thường dùng với viên đạn hoặc vật có lực mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật như viên đạn, đá hoặc vật cứng khác có động lực mạnh. Không dùng cho những vật chỉ bật nhẹ – lúc đó dùng "nảy".
Examples
The ball ricocheted off the wall and hit the lamp.
Quả bóng **nảy bật ra** khỏi tường và trúng vào đèn.
A bullet ricocheted across the ground.
Một viên đạn **nảy bật ra** trên mặt đất.
The rock ricocheted off the metal fence.
Hòn đá **nảy bật ra** khỏi hàng rào kim loại.
The sound ricocheted through the empty hallway, echoing loudly.
Âm thanh **nảy bật ra** trong hành lang trống, vang vọng lớn.
Her shout ricocheted from building to building, startling the birds.
Tiếng hét của cô ấy **nảy bật ra** từ tòa nhà này sang tòa nhà khác, làm chim hốt hoảng.
The puck ricocheted off two players before going into the net.
Quả puck **nảy bật ra** từ hai cầu thủ rồi vào lưới.