아무 단어나 입력하세요!

"rickety" in Vietnamese

xiêu vẹoọp ẹplung lay

Definition

Một vật gì đó xiêu vẹo là rất yếu, làm kém hoặc lung lay, dễ bị hỏng hoặc đổ sụp; thường dùng cho đồ dùng, nhà cửa hoặc phương tiện cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho đồ vật, không dùng cho con người. Hay gặp trong cụm như 'rickety chair', 'rickety bridge', 'rickety old car'. Nhấn mạnh sự cũ kỹ và nguy cơ hỏng hóc.

Examples

The rickety chair broke when I sat on it.

Khi tôi ngồi xuống, chiếc ghế **xiêu vẹo** đã gãy.

They crossed a rickety bridge over the river.

Họ đã băng qua một cây cầu **xiêu vẹo** trên sông.

The old car is really rickety now.

Chiếc ô tô cũ đó giờ thật sự **ọp ẹp** rồi.

You probably shouldn't use that rickety ladder — it looks unsafe.

Bạn có lẽ không nên dùng chiếc thang **xiêu vẹo** đó — trông không an toàn chút nào.

His bike is so rickety that it rattles every time he rides it.

Xe đạp của anh ấy quá **xiêu vẹo** nên mỗi lần đi đều lắc và kêu lọc cọc.

The old house looked charming, but inside it was completely rickety.

Ngôi nhà cũ nhìn rất duyên dáng nhưng bên trong thì hoàn toàn **xiêu vẹo**.