아무 단어나 입력하세요!

"ribbing" in Vietnamese

trêu đùachọc ghẹo

Definition

Sự trêu chọc vui vẻ giữa bạn bè, không mang ý xấu mà chỉ để tạo không khí vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ribbing' chủ yếu dùng trong môi trường thân thiện, như giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp. Nên tránh dùng từ này khi mang ý phê bình nghiêm trọng. 'Gentle ribbing' nghĩa là chọc ghẹo nhẹ nhàng.

Examples

The team gave him some ribbing for missing the goal.

Cả đội đã **trêu đùa** anh ấy vì bỏ lỡ bàn thắng.

His friends' ribbing made him smile.

**Trêu đùa** của bạn bè khiến anh ấy mỉm cười.

She enjoyed the gentle ribbing at the dinner table.

Cô ấy rất thích **trêu đùa** nhẹ nhàng trên bàn ăn.

Don't worry, it's just some friendly ribbing.

Đừng lo, chỉ là chút **trêu đùa** thân thiện thôi mà.

He can handle a bit of ribbing, so go ahead and tease him.

Anh ấy có thể chịu được một chút **trêu đùa**, nên cứ vui vẻ trêu đi.

A little friendly ribbing can make everyone feel more comfortable.

Chút **trêu đùa** thân thiện sẽ giúp mọi người cảm thấy thoải mái hơn.