"ribald" in Indonesian
Definition
Thường nói về những câu chuyện hoặc lời đùa mang tính hài hước nhưng có yếu tố tục tĩu hoặc liên quan đến tình dục.
Usage Notes (Indonesian)
Thường chỉ dùng trong văn viết, mang sắc thái hài hước nhưng có phần tục tĩu. Không dùng ở nơi trang trọng hay lịch sự.
Examples
He told a ribald joke at the party.
Anh ấy kể một câu đùa **cợt nhả** ở buổi tiệc.
The comedian's ribald humor made everyone laugh.
Khiếu hài **cợt nhả** của diễn viên hài làm ai cũng bật cười.
Some students found his ribald remarks offensive.
Một số sinh viên thấy các nhận xét **tục tĩu** của anh ta là xúc phạm.
She didn't expect such a ribald comment during the formal dinner.
Cô ấy không ngờ lại nghe một lời nhận xét **tục tĩu** như vậy tại bữa tiệc trang trọng.
His stories are always a bit ribald, but people still enjoy them.
Những câu chuyện của anh ấy luôn hơi **tục tĩu**, nhưng mọi người vẫn thích nghe.
There's a tradition of ribald humor at these kinds of festivals.
Có truyền thống hài **tục tĩu** ở những lễ hội như thế này.