아무 단어나 입력하세요!

"rework" in Vietnamese

làm lạichỉnh sửa

Definition

Làm lại một việc gì đó để sửa lỗi hoặc cải thiện, thường áp dụng cho bài viết, công việc hay dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường công việc, học thuật hoặc sáng tạo. Phù hợp với tài liệu, bài viết, dự án ('rework your essay'). Không dùng cho việc lặp lại công việc nhà. Thường mang nghĩa chỉnh sửa, hoàn thiện chứ không phải làm lại từ đầu.

Examples

Please rework your essay before submitting it.

Vui lòng **làm lại** bài luận trước khi nộp.

The team had to rework the project after new requirements were added.

Nhóm phải **làm lại** dự án sau khi có thêm yêu cầu mới.

He decided to rework the design to make it more modern.

Anh ấy quyết định **chỉnh sửa** thiết kế để hiện đại hơn.

After getting feedback, I had to completely rework my presentation.

Sau khi nhận phản hồi, tôi phải **làm lại** toàn bộ bài thuyết trình của mình.

Sometimes you need to rework your ideas to make them clearer.

Đôi khi bạn cần **làm lại** ý tưởng của mình để chúng rõ ràng hơn.

Can you rework this section so it flows better?

Bạn có thể **chỉnh sửa** phần này để nó trôi chảy hơn không?