아무 단어나 입력하세요!

"revolve around" in Vietnamese

xoay quanh

Definition

Di chuyển theo vòng tròn xung quanh thứ gì đó, hoặc thường dùng để chỉ việc tập trung vào một chủ đề, người hay đối tượng nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng hình ảnh để nói về chủ đề chính ('The story revolves around...'). Không chỉ dùng cho chuyển động thực tế mà còn mang ý nghĩa tập trung vào một điều gì đó.

Examples

The Earth revolves around the Sun.

Trái Đất **xoay quanh** Mặt Trời.

Her life revolves around her children.

Cuộc sống của cô ấy hầu như **xoay quanh** con cái.

The discussion revolves around climate change.

Cuộc thảo luận **xoay quanh** vấn đề biến đổi khí hậu.

Everything he does seems to revolve around money.

Dường như mọi việc anh ấy làm đều **xoay quanh** tiền bạc.

The plot revolves around a mysterious disappearance.

Cốt truyện **xoay quanh** một vụ mất tích bí ẩn.

My weekends pretty much revolve around food and friends.

Cuối tuần của tôi chủ yếu **xoay quanh** đồ ăn và bạn bè.