"revert to" in Vietnamese
Definition
Quay trở lại trạng thái, điều kiện hoặc cách thức trước đây, thường sau khi thay đổi không thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Thường đi với cụm như 'revert to normal', 'revert to the old system'. Không dùng khi trả lời email.
Examples
If you don't like the new settings, you can revert to the old ones.
Nếu bạn không thích cài đặt mới, bạn có thể **quay lại** cái cũ.
After the experiment failed, they decided to revert to the original plan.
Sau khi thí nghiệm thất bại, họ quyết định **quay lại** kế hoạch gốc.
Sometimes, computers automatically revert to safe mode after a crash.
Đôi khi, máy tính tự động **quay lại** chế độ an toàn sau khi bị treo.
We tried a new schedule, but everyone preferred to revert to the old one.
Chúng tôi đã thử lịch trình mới, nhưng mọi người đều thích **quay lại** lịch cũ.
Whenever he gets stressed, he tends to revert to bad habits.
Mỗi khi căng thẳng, anh ấy lại có xu hướng **quay lại** những thói quen xấu.
The website crashed and had to revert to a backup from last week.
Trang web bị sập nên phải **quay lại** bản sao lưu tuần trước.