아무 단어나 입력하세요!

"reverie" in Vietnamese

mộng tưởngmơ mộng

Definition

Tình trạng chìm đắm vào những suy nghĩ đẹp đẽ, mơ màng và không chú ý đến xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thiên về văn chương, dùng nhiều trong viết hơn là nói. Không dùng cho lo lắng, mà là nghĩ vẩn vơ dễ chịu, như 'lost in reverie' hay 'fall into a reverie'.

Examples

She fell into a reverie during the class.

Cô ấy đã chìm vào **mộng tưởng** trong giờ học.

His mind was full of reverie about the future.

Tâm trí anh ấy đầy những **mộng tưởng** về tương lai.

The sound of rain brought her into a gentle reverie.

Tiếng mưa đưa cô ấy vào một **mộng tưởng** dịu dàng.

He stared out the window, lost in reverie.

Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ, chìm đắm trong **mộng tưởng**.

Her sudden laughter broke my reverie.

Tiếng cười đột ngột của cô ấy đã phá vỡ **mộng tưởng** của tôi.

Sometimes, a song can send you into a reverie about old times.

Đôi khi, một bài hát có thể đưa bạn vào **mộng tưởng** về những ngày xưa.