"reveres" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự kính trọng, ngưỡng mộ một cách sâu sắc và trang trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường dành cho lãnh đạo, người lớn tuổi hoặc những giá trị thiêng liêng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘reveres’ mang tính trịnh trọng, thể hiện sự tôn kính cao độ, khác với ‘respects’ (chỉ là tôn trọng thông thường). Thường dùng với truyền thống, cha mẹ, lãnh đạo hoặc điều thiêng liêng.
Examples
She reveres her grandfather for his wisdom.
Cô ấy **tôn kính** ông mình vì sự thông thái của ông.
The community reveres its cultural traditions.
Cộng đồng **tôn kính** các truyền thống văn hóa của mình.
He reveres his teacher above everyone else.
Anh ấy **tôn kính** thầy giáo của mình hơn bất kỳ ai khác.
Everyone in town reveres her for her kindness and generosity.
Mọi người trong thị trấn đều **tôn kính** cô vì lòng tốt và sự hào phóng của cô.
He truly reveres his coach as a mentor and friend.
Anh ấy thật sự **tôn kính** huấn luyện viên của mình như một người thầy và một người bạn.
She reveres nature, spending hours in the forest every week.
Cô ấy **tôn kính** thiên nhiên, thường dành hàng giờ đi trong rừng mỗi tuần.