아무 단어나 입력하세요!

"revels" in Vietnamese

tận hưởngsay mêăn mừng (ồn ào, náo nhiệt)

Definition

Cực kỳ vui sướng, tận hưởng hay ăn mừng một cách sôi động. Thường là cảm giác rất hào hứng khi tham gia sự kiện hay trải nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính văn chương, trang trọng; đời thường dùng 'ăn mừng', 'thưởng thức', 'vui chơi'. Nhấn mạnh cảm xúc mạnh, náo nhiệt, không dùng cho niềm vui lặng lẽ.

Examples

Some people revel in chaos, but I prefer peace and quiet.

Một số người **thích thú** trong hỗn loạn, còn tôi thì thích sự bình yên.

'Let him revel in his victory—he earned it,' she said with a smile.

'Hãy để anh ấy **tận hưởng** chiến thắng của mình—anh ấy xứng đáng,' cô nói mỉm cười.

The children revelled in the snow all afternoon.

Lũ trẻ đã **tận hưởng** tuyết suốt cả chiều.

She revels in her new job.

Cô ấy **tận hưởng** công việc mới của mình.

They revelled all night at the festival.

Họ đã **ăn mừng** suốt đêm tại lễ hội.

He really revels in being the center of attention.

Anh ấy thực sự **thích thú** khi trở thành tâm điểm chú ý.