아무 단어나 입력하세요!

"reunification" in Vietnamese

tái thống nhấtđoàn tụ

Definition

Quá trình các phần bị tách rời trước đây được gộp lại thành một thể thống nhất; thường nói về đất nước, gia đình hoặc tổ chức đoàn tụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử hoặc xã hội ('tái thống nhất quốc gia', 'đoàn tụ gia đình'), hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The reunification of Germany happened in 1990.

**Tái thống nhất** nước Đức diễn ra vào năm 1990.

Many families hope for the reunification of loved ones separated by war.

Nhiều gia đình hy vọng vào sự **đoàn tụ** với người thân bị chia cắt vì chiến tranh.

The city's reunification was celebrated with a big festival.

**Tái thống nhất** của thành phố đã được tổ chức bằng một lễ hội lớn.

Many believe that national reunification will bring lasting peace to the region.

Nhiều người tin rằng **tái thống nhất** quốc gia sẽ mang lại hòa bình lâu dài cho khu vực.

After years apart, the couple looked forward to their emotional reunification.

Sau nhiều năm xa cách, cặp đôi mong đợi **đoàn tụ** đầy xúc động.

Discussions about the country's reunification have become a hot topic in the media.

Các cuộc thảo luận về **tái thống nhất** đất nước đã trở thành chủ đề nóng trên truyền thông.