"retrograde" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc đi lùi lại thay vì tiến lên, hoặc quay về trạng thái cũ kém phát triển hơn. Trong khoa học, từ này còn dùng khi vật thể di chuyển ngược chiều bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học (thiên văn, y khoa) hoặc phê phán tư duy lạc hậu ('retrograde thinking'). Trong giao tiếp hàng ngày ít gặp.
Examples
The scientist explained the retrograde motion of Mars.
Nhà khoa học giải thích chuyển động **thoái lui** của sao Hỏa.
Some people think these laws are retrograde.
Một số người cho rằng các luật này là **thoái lui**.
The patient experienced retrograde amnesia after the accident.
Bệnh nhân mắc chứng mất trí nhớ **thoái lui** sau tai nạn.
Critics called the new rule a retrograde step for human rights.
Các nhà phê bình gọi quy định mới là một bước **thoái lui** cho quyền con người.
During retrograde periods, astrologers say communication can get mixed up.
Trong các giai đoạn **thoái lui**, các nhà chiêm tinh nói rằng giao tiếp dễ bị rối.
His views are kind of retrograde, stuck in the past.
Quan điểm của anh ấy khá là **thoái lui**, như bị mắc kẹt ở quá khứ.