아무 단어나 입력하세요!

"retroactive" in Vietnamese

hồi tố

Definition

Khi một luật, quy định hay thay đổi được áp dụng cả cho các sự việc đã xảy ra trong quá khứ, không chỉ từ thời điểm ban hành trở đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong lĩnh vực pháp lý, chính sách, thường gặp trong cụm như 'retroactive law', 'retroactive effect'. Đừng nhầm lẫn với 'proactive' hoặc 'reactive'.

Examples

The company gave employees a retroactive pay raise from January.

Công ty đã tăng lương **hồi tố** cho nhân viên từ tháng Một.

The new tax law is retroactive to last year.

Luật thuế mới có hiệu lực **hồi tố** từ năm ngoái.

He received retroactive benefits after the court decision.

Anh ấy đã nhận được các quyền lợi **hồi tố** sau quyết định của tòa án.

Is this insurance policy retroactive, or does it only cover future incidents?

Hợp đồng bảo hiểm này có **hồi tố** không, hay chỉ bảo vệ các sự kiện xảy ra sau này?

They passed a retroactive law to fix earlier mistakes in the system.

Họ đã thông qua một luật **hồi tố** để sửa những sai sót trước đây trong hệ thống.

The changes aren’t retroactive, so they won’t affect decisions made before today.

Những thay đổi này không **hồi tố**, nên sẽ không ảnh hưởng đến các quyết định được đưa ra trước hôm nay.