아무 단어나 입력하세요!

"retrieved" in Vietnamese

được lấy lạiđược phục hồi

Definition

Đề cập đến việc lấy lại hoặc phục hồi một vật hoặc thông tin đã bị mất hoặc lưu trữ ở đâu đó. Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật ('retrieved data', 'retrieved file'). Không dùng thông thường cho nghĩa 'tìm thấy'; mang hàm ý có nỗ lực để lấy lại.

Examples

The dog retrieved the stick from the water.

Con chó đã **lấy lại** cây gậy từ dưới nước.

She retrieved her lost phone from the lost and found office.

Cô ấy đã **lấy lại** điện thoại bị mất ở phòng tìm đồ thất lạc.

The files were retrieved from the backup.

Các tệp đã được **phục hồi** từ bản sao lưu.

All the data was retrieved after the system crash.

Tất cả dữ liệu đã được **khôi phục** sau khi hệ thống bị sự cố.

He finally retrieved his childhood photos from an old hard drive.

Cuối cùng anh ấy đã **lấy lại** những bức ảnh thời thơ ấu từ ổ cứng cũ.

The rescue team retrieved the hikers who were lost overnight.

Đội cứu hộ đã **đưa trở lại** những người leo núi bị lạc qua đêm.