아무 단어나 입력하세요!

"retrial" in Vietnamese

xét xử lạitái thẩm

Definition

Khi một vụ án được xử lại tại tòa án do xét xử trước đó chưa hợp lý hoặc chưa kết thúc rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, ví dụ như 'yêu cầu xét xử lại', 'được tòa án cho phép xét xử lại'. Hàm ý bản án đầu bị huỷ hoặc bị phản đối.

Examples

The judge ordered a retrial after new evidence was found.

Sau khi có bằng chứng mới, thẩm phán đã ra lệnh **xét xử lại**.

The defendant requested a retrial because the jury was biased.

Bị cáo yêu cầu **xét xử lại** vì bồi thẩm đoàn thiên vị.

A retrial is necessary if the first trial ends in a mistrial.

Nếu phiên tòa đầu tiên bị hủy, cần có **xét xử lại**.

After years in prison, he finally got a retrial and was found not guilty.

Sau nhiều năm trong tù, cuối cùng anh ấy đã được **xét xử lại** và được tuyên vô tội.

Her lawyer plans to appeal and push for a retrial.

Luật sư của cô ấy dự định kháng cáo và đẩy mạnh việc **xét xử lại**.

Many people were surprised when the court granted a retrial in such a high-profile case.

Nhiều người ngạc nhiên khi tòa án chấp nhận **xét xử lại** trong một vụ án nổi tiếng như vậy.