아무 단어나 입력하세요!

"retread" in Indonesian

tái đi (lốp xe)làm lại (ý tưởng/cốt truyện/âm nhạc)

Definition

Thay lớp mặt đã mòn của lốp xe bằng vật liệu mới, hoặc sử dụng lại, lặp lại, làm mới ý tưởng, truyện, hay sản phẩm.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng cả nghĩa thật với lốp xe, lẫn nghĩa bóng cho ý tưởng, nội dung cũ được làm lại không sáng tạo; thường mang ý thiếu mới mẻ ('retread of an old album').

Examples

The mechanic will retread your old tires.

Thợ sẽ **tái đi** lốp xe cũ của bạn.

Some companies retread truck tires to save money.

Một số công ty **tái đi** lốp xe tải để tiết kiệm chi phí.

The director decided to retread an old movie plot.

Đạo diễn quyết định **làm lại** một cốt truyện phim cũ.

That song just feels like a retread of their last album.

Bài hát đó cứ như là một **làm lại** từ album trước của họ.

Fans complained the sequel was just a tired retread of the original.

Người hâm mộ phàn nàn phần tiếp theo chỉ là một **làm lại** nhạt nhẽo của bản gốc.

Instead of new ideas, the show keeps retreading the same old jokes.

Thay vì ý tưởng mới, chương trình cứ **lặp lại** những câu đùa cũ.