"retracted" in Vietnamese
Definition
Được rút lại, thu hồi hoặc lấy lại. Thường dùng cho phát ngôn, lời hứa hoặc một vật gì đó được rút về hoặc bị hủy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như báo chí, pháp luật, khoa học. 'retracted statement' là phát ngôn bị thu hồi chính thức. Cũng dùng cho cả vật thể vật lý. Không nhầm với 'redacted' (biên tập, kiểm duyệt).
Examples
The scientist retracted his earlier claim.
Nhà khoa học đã **rút lại** tuyên bố trước đó của mình.
Her statement was later retracted.
Phát biểu của cô ấy sau đó đã được **rút lại**.
The cat's claws were retracted.
Móng vuốt của con mèo đã được **thu lại**.
He apologized and retracted his harsh words.
Anh ấy đã xin lỗi và **rút lại** những lời nói nặng nề của mình.
The article was published, then quickly retracted when the error was found.
Bài báo đã được đăng, sau đó nhanh chóng bị **rút lại** khi phát hiện ra lỗi.
The landing gear is retracted after takeoff.
Bánh đáp được **thu lại** sau khi cất cánh.