아무 단어나 입력하세요!

"retouching" in Vietnamese

chỉnh sửa ảnh

Definition

Quá trình chỉnh sửa nhỏ để làm cho ảnh hoặc hình ảnh trở nên đẹp hoặc hoàn hảo hơn. Thường sử dụng phần mềm để cải thiện hình ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong lĩnh vực nhiếp ảnh và nghệ thuật số. Thường dùng để chỉ chỉnh ảnh bằng phần mềm để làm mịn da, cân chỉnh màu sắc, hoặc xóa khuyết điểm. Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'editing'.

Examples

The magazine cover needed retouching before printing.

Trang bìa tạp chí cần được **chỉnh sửa ảnh** trước khi in.

Modern photographers use software for retouching their images.

Nhiếp ảnh gia hiện đại sử dụng phần mềm để **chỉnh sửa ảnh** của họ.

Retouching can remove red eyes from photos.

**Chỉnh sửa ảnh** có thể xóa mắt đỏ khỏi hình.

With a bit of retouching, your old family pictures will look brand new.

Với một chút **chỉnh sửa ảnh**, những bức hình gia đình cũ sẽ trông như mới.

She's great at retouching portraits so everyone looks their best.

Cô ấy rất giỏi **chỉnh sửa ảnh** chân dung để mọi người trông thật đẹp.

Some people prefer photos without any retouching for a more natural feel.

Một số người thích ảnh không **chỉnh sửa ảnh** để trông tự nhiên hơn.