아무 단어나 입력하세요!

"retooling" in Vietnamese

tái trang bịđổi mới thiết bị

Definition

Quá trình thay đổi hoặc nâng cấp công cụ, thiết bị hoặc hệ thống, thường dùng trong nhà máy hoặc doanh nghiệp để làm việc mới hoặc nâng cao hiệu suất.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Retooling’ thường dùng trong lĩnh vực công nghiệp, kinh doanh hoặc kỹ thuật. Không dùng khi chỉ sửa chữa nhỏ hay thay mới hoàn toàn thiết bị.

Examples

The factory is retooling to make electric cars.

Nhà máy đang **tái trang bị** để sản xuất ô tô điện.

Retooling takes time and money.

**Tái trang bị** tốn nhiều thời gian và tiền bạc.

Many companies are retooling for new technology.

Nhiều công ty đang **tái trang bị** để thích ứng với công nghệ mới.

After retooling, the plant doubled its output.

Sau khi **tái trang bị**, nhà máy đã tăng gấp đôi sản lượng.

With the market changing, they're retooling their entire approach.

Khi thị trường thay đổi, họ đang **đổi mới** toàn bộ cách tiếp cận của mình.

The team is retooling to handle different projects now.

Nhóm đang **tái trang bị** để xử lý những dự án khác nhau.