"retool" in Vietnamese
Definition
Thay đổi hoặc điều chỉnh thiết bị, quy trình, hay phương pháp để phù hợp với mục đích hoặc tình huống mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, sản xuất, công nghệ. Có thể dùng nghĩa bóng để chỉ việc cập nhật kỹ năng hay chiến lược ('retool your team'). Không mang nghĩa tiếng lóng.
Examples
The company had to retool its factory to make new products.
Công ty phải **tái cấu trúc** nhà máy để sản xuất sản phẩm mới.
We must retool our approach to solve the problem.
Chúng ta phải **điều chỉnh lại** cách tiếp cận để giải quyết vấn đề.
They decided to retool the software for better performance.
Họ quyết định **điều chỉnh lại** phần mềm để đạt hiệu quả tốt hơn.
After the merger, the team had to retool quickly to handle the new workflow.
Sau khi sáp nhập, đội phải **điều chỉnh lại** nhanh chóng để thích ứng với quy trình mới.
Sometimes you need to retool your mindset to adapt to change.
Đôi khi bạn cần **điều chỉnh lại** tư duy để thích nghi với thay đổi.
The restaurant had to retool during the pandemic to serve takeout only.
Trong đại dịch, nhà hàng phải **điều chỉnh lại** để chỉ phục vụ mang đi.