"rethought" in Vietnamese
Definition
Suy nghĩ lại về một điều gì đó, thường là để thay đổi ý kiến hoặc kế hoạch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng với các từ như 'decision', 'plan', 'strategy', không dùng cho những suy nghĩ thoáng qua, không trang trọng.
Examples
She rethought her decision after talking to her friend.
Cô ấy đã **suy nghĩ lại** quyết định của mình sau khi nói chuyện với bạn.
The company rethought its strategy to attract more customers.
Công ty đã **suy nghĩ lại** chiến lược để thu hút nhiều khách hàng hơn.
After seeing the results, he rethought his plan.
Sau khi nhìn thấy kết quả, anh ấy đã **suy nghĩ lại** kế hoạch của mình.
We all rethought our travel plans when the weather forecast changed.
Khi dự báo thời tiết thay đổi, tất cả chúng tôi đã **suy nghĩ lại** kế hoạch du lịch của mình.
She realized she had rethought the issue from a completely new perspective.
Cô ấy nhận ra mình đã **suy nghĩ lại** vấn đề từ một góc nhìn hoàn toàn mới.
After months of debate, the team finally rethought their approach to the project.
Sau nhiều tháng tranh luận, nhóm cuối cùng đã **suy nghĩ lại** cách tiếp cận dự án.