아무 단어나 입력하세요!

"retakes" in Vietnamese

thi lạicảnh quay lại

Definition

‘Thi lại’ hoặc ‘cảnh quay lại’ là khi bạn làm lại một bài kiểm tra hoặc quay lại một cảnh phim để có kết quả tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học tập và làm phim. ‘Thi lại’ là làm lại bài kiểm tra, ‘cảnh quay lại’ là quay lại một cảnh phim.

Examples

She has two retakes for her math exam next week.

Cô ấy có hai lần **thi lại** cho bài kiểm tra toán vào tuần tới.

The director asked for several retakes of that scene.

Đạo diễn đã yêu cầu quay lại một số **cảnh quay lại** của cảnh đó.

Students can do retakes if they fail the first test.

Học sinh có thể làm **thi lại** nếu trượt bài kiểm tra đầu tiên.

We had so many retakes during filming, everyone was exhausted by the end.

Chúng tôi đã phải làm quá nhiều **cảnh quay lại** khi quay phim, nên cuối cùng ai cũng kiệt sức.

Don’t worry, there are a couple of retakes scheduled just in case.

Đừng lo, đã lên lịch một vài lần **thi lại** phòng trường hợp cần thiết.

After two retakes, she finally passed her driving test.

Sau hai lần **thi lại**, cô ấy cuối cùng cũng vượt qua bài kiểm tra lái xe.