아무 단어나 입력하세요!

"retainers" in Vietnamese

hàm duy trì (nắn răng)phí đặt cọc (dịch vụ, luật sư)

Definition

Hàm duy trì là thiết bị được đeo sau khi tháo niềng răng để giữ răng ở đúng vị trí, hoặc là khoản phí trả trước để giữ dịch vụ của chuyên gia như luật sư.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong nha khoa thường dùng số nhiều: 'đeo hàm duy trì'. Trong kinh doanh, 'retainer fee' là tiền đặt cọc giữ dịch vụ chuyên gia. Không nhầm với 'retained earnings'. Phải chú ý ngữ cảnh.

Examples

The dentist gave me new retainers after I got my braces off.

Sau khi tháo niềng, nha sĩ đã đưa tôi **hàm duy trì** mới.

Some lawyers work on a retainer and get paid every month.

Một số luật sư làm việc theo **phí đặt cọc** và nhận lương mỗi tháng.

I lost my retainers and need replacements.

Tôi đã làm mất **hàm duy trì** và cần cái mới.

My orthodontist says if I don't wear my retainers at night, my teeth might shift back.

Bác sĩ chỉnh nha nói nếu tôi không đeo **hàm duy trì** ban đêm thì răng sẽ xô lệch lại.

We keep a lawyer on retainer in case we need legal help quickly.

Chúng tôi giữ luật sư theo **phí đặt cọc** để cần là có thể nhờ ngay.

Don't forget to clean your retainers every day—they get dirty fast.

Đừng quên vệ sinh **hàm duy trì** hàng ngày - chúng rất dễ bẩn.