아무 단어나 입력하세요!

"resurfacing" in Vietnamese

tráng lại bề mặttái xuất hiện (ký ức, vấn đề)

Definition

Là quá trình phủ lại bề mặt mới cho một vật, thường dùng cho đường xá; ngoài ra còn chỉ việc những điều cũ như ký ức hay vấn đề bất ngờ xuất hiện lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tu sửa đường hoặc chỉ việc điều gì đó tái xuất hiện trong tâm trí. Không dùng cho người nổi lên khỏi mặt nước.

Examples

The city started resurfacing the main street last week.

Thành phố đã bắt đầu **tráng lại bề mặt** đường chính vào tuần trước.

After many years, old memories are resurfacing.

Sau nhiều năm, những ký ức cũ đang **tái xuất hiện**.

The pool needs resurfacing before summer.

Hồ bơi cần được **tráng lại bề mặt** trước mùa hè.

Some old issues are resurfacing now that we're talking again.

Một số vấn đề cũ đang **tái xuất hiện** khi chúng ta nói chuyện lại.

They're resurfacing the highway this month, so expect delays.

Họ đang **tráng lại bề mặt** đường cao tốc tháng này, nên sẽ có chậm trễ.

Her anxiety keeps resurfacing whenever she faces a challenge.

Lo lắng của cô ấy cứ **tái xuất hiện** mỗi khi đối mặt thử thách.