아무 단어나 입력하세요!

"resurface" in Vietnamese

xuất hiện lạilàm lại mặt (đường)

Definition

Một điều gì đó xuất hiện lại sau khi đã biến mất hoặc bị che giấu. Ngoài ra, cũng có nghĩa là làm lại mặt mới cho một vật như mặt đường.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong tin tức, tâm lý học và xây dựng. Nghĩa bóng hay dùng cho cảm xúc, vấn đề, tin đồn xuất hiện lại; nghĩa đen là làm mặt đường mới.

Examples

The old road needs to be resurfaced.

Con đường cũ cần được **làm lại mặt**.

Sometimes, bad memories resurface unexpectedly.

Đôi khi, những ký ức tồi tệ **xuất hiện lại** bất ngờ.

The missing cat resurfaced after one week.

Con mèo mất tích đã **xuất hiện lại** sau một tuần.

Old rumors about the politician resurfaced during the campaign.

Những tin đồn cũ về chính trị gia đó đã **xuất hiện lại** trong chiến dịch.

After years underwater, the wreck finally resurfaced.

Sau nhiều năm dưới nước, xác tàu cuối cùng cũng đã **xuất hiện lại**.

Don’t be surprised if this issue resurfaces in the future.

Đừng ngạc nhiên nếu vấn đề này **xuất hiện lại** trong tương lai.