아무 단어나 입력하세요!

"restate" in Vietnamese

diễn đạt lạinói lại

Definition

Diễn đạt hoặc nói lại điều gì đó bằng cách khác để người nghe dễ hiểu hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng như giáo dục, pháp lý hoặc họp. 'Restate the question' nghĩa là diễn đạt lại câu hỏi cho rõ ràng.

Examples

Can you restate the instructions more simply?

Bạn có thể **diễn đạt lại** hướng dẫn một cách đơn giản hơn không?

The teacher asked him to restate his answer.

Giáo viên yêu cầu cậu ấy **diễn đạt lại** câu trả lời của mình.

Please restate the main idea of the article.

Làm ơn **diễn đạt lại** ý chính của bài báo.

Let me restate my point so everyone understands.

Để mọi người hiểu, tôi xin **diễn đạt lại** ý của mình.

To be clear, I’ll restate what I said earlier.

Cho rõ ràng, tôi sẽ **diễn đạt lại** những gì mình đã nói trước đó.

Sometimes you need to restate your ideas in meetings so others catch the main point.

Đôi khi bạn cần **diễn đạt lại** ý tưởng của mình trong các cuộc họp để người khác nắm được ý chính.