"rest his soul" in Vietnamese
Definition
Cụm từ dùng để bày tỏ sự kính trọng hoặc chia buồn khi nhắc tới người đàn ông đã mất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nam giới; với nữ dùng 'rest her soul'. Thường xuất hiện sau tên người đã khuất trong bối cảnh trang trọng hoặc có yếu tố tôn giáo. Không dùng cho người còn sống.
Examples
My father, rest his soul, always helped his neighbors.
Bố tôi, **mong ông an nghỉ**, luôn giúp đỡ hàng xóm.
Uncle Tom, rest his soul, loved to tell jokes.
Chú Tom, **mong ông an nghỉ**, rất thích kể chuyện cười.
Rest his soul, my grandfather taught me how to fish.
**Mong ông an nghỉ**, ông nội dạy tôi câu cá.
Dad—rest his soul—would laugh so hard at this story.
Bố—**mong ông an nghỉ**—sẽ bật cười khi nghe chuyện này.
Old Mr. Smith, rest his soul, was the heart of our community.
Ông Smith già, **mong ông an nghỉ**, là linh hồn của cộng đồng chúng tôi.
My husband, rest his soul, always believed in second chances.
Chồng tôi, **mong ông an nghỉ**, luôn tin vào cơ hội thứ hai.