아무 단어나 입력하세요!

"rest easy" in Vietnamese

yên tâman tâm

Definition

Sau khi nhận tin tốt hoặc được trấn an, cảm thấy nhẹ nhõm và không còn lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để trấn an ai đó rằng không cần lo lắng nữa, không phải chỉ về nghỉ ngơi hay ngủ. Thường dùng trong câu: 'Bạn có thể yên tâm rồi.'

Examples

You can rest easy—the work is finished.

Bạn có thể **yên tâm** rồi—công việc đã xong.

Let her rest easy tonight after hearing the good news.

Để cô ấy **yên tâm** tối nay sau khi nghe tin vui.

They can finally rest easy knowing everyone is safe.

Giờ họ cuối cùng cũng có thể **an tâm** khi biết mọi người đều an toàn.

After you fix the leak, I’ll be able to rest easy.

Sau khi bạn sửa xong chỗ rò nước, mình mới có thể **yên tâm**.

Parents can rest easy when their kids get home safe.

Cha mẹ chỉ **yên tâm** khi con về nhà an toàn.

You did everything right. Rest easy, it’s going to be fine.

Bạn làm mọi thứ đúng rồi. **Yên tâm** đi, mọi thứ sẽ ổn.