아무 단어나 입력하세요!

"resounding" in Vietnamese

vang dộivang rềnvang dội (thành công/thất bại)

Definition

Chỉ âm thanh rất to, rõ ràng hoặc một thành công/thất bại cực kỳ rõ rệt, hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường kết hợp với 'thành công vang dội', 'thất bại vang dội', hoặc 'tiếng vỗ tay vang dội'. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn học, không phổ biến trong văn nói hàng ngày.

Examples

The team achieved a resounding victory.

Đội đã giành được chiến thắng **vang dội**.

There was resounding applause after her speech.

Sau bài phát biểu của cô, mọi người vỗ tay **vang dội**.

His answer was a resounding no.

Câu trả lời của anh ta là một chữ 'không' **rõ ràng**.

The proposal was met with resounding rejection by the board.

Đề xuất đã bị hội đồng **bác bỏ mạnh mẽ**.

It was a resounding success—everyone loved the event.

Đó là một **thành công vang dội**—mọi người đều thích sự kiện này.

Her laugh was resounding in the empty hall.

Tiếng cười của cô vang **vang dội** trong sảnh trống.