"resilience" in Vietnamese
Definition
Khả năng phục hồi nhanh chóng hoặc thích nghi tốt khi đối mặt với khó khăn, thử thách hoặc thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tâm lý học, kinh doanh, phát triển bản thân. Một số cụm từ: 'xây dựng sự kiên cường', 'sự kiên cường cảm xúc'. Khác với 'kháng cự', nhấn mạnh khả năng phục hồi.
Examples
Children can show amazing resilience after facing problems.
Trẻ em có thể thể hiện **sự kiên cường** đáng kinh ngạc sau khi gặp vấn đề.
Her resilience helped her get through a difficult year.
**Sự kiên cường** của cô ấy đã giúp cô vượt qua một năm khó khăn.
Communities need resilience to recover after natural disasters.
Cộng đồng cần có **sự kiên cường** để phục hồi sau thảm họa thiên nhiên.
You have a lot of resilience—most people would have given up by now.
Bạn có rất nhiều **sự kiên cường**—đa số người khác đã bỏ cuộc từ lâu rồi.
Building resilience takes time, especially after big changes.
Việc xây dựng **sự kiên cường** cần thời gian, nhất là sau những thay đổi lớn.
Their resilience in the face of setbacks really impressed the team.
**Sự kiên cường** của họ trước các trở ngại thực sự khiến cả nhóm ấn tượng.