아무 단어나 입력하세요!

"reshoot" in Vietnamese

quay lạichụp lại

Definition

Quay phim hoặc chụp ảnh lại khi lần đầu không đạt yêu cầu hoặc có lỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong phim ảnh, TV hoặc nhiếp ảnh, chỉ việc làm lại cảnh đã quay/chụp trước đó, không dùng cho lần quay/chụp đầu tiên.

Examples

We need to reshoot the scene because the lighting was bad.

Ánh sáng không tốt nên chúng ta cần **quay lại** cảnh này.

The photographer decided to reshoot the family photo.

Nhiếp ảnh gia quyết định **chụp lại** ảnh gia đình.

We will reshoot the commercial next week.

Chúng ta sẽ **quay lại** quảng cáo vào tuần sau.

After reviewing the footage, the director asked for a complete reshoot.

Sau khi xem lại đoạn quay, đạo diễn yêu cầu **quay lại** toàn bộ.

Sometimes the actors have to reshoot a scene multiple times to get it right.

Đôi khi diễn viên phải **quay lại** một cảnh nhiều lần cho hoàn hảo.

We had bad weather that day, so we had to reshoot everything later.

Hôm đó thời tiết xấu nên chúng tôi phải **quay lại** mọi thứ sau này.