"request to do" in Vietnamese
Definition
Yêu cầu một ai đó thực hiện điều gì đó một cách trang trọng hoặc lịch sự, thường bằng văn bản hoặc qua kênh chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc công việc. Có thể gặp trong email, mẫu đơn như 'request to speak', 'request to leave early'. Trong hội thoại thường, dùng 'đề nghị làm' sẽ tự nhiên hơn.
Examples
I sent a request to do my homework late.
Tôi đã gửi **yêu cầu để làm** bài tập về nhà muộn.
Her request to do extra shifts was approved.
**Yêu cầu để làm** thêm ca của cô ấy đã được chấp thuận.
We submitted a request to do maintenance on the building.
Chúng tôi đã nộp **yêu cầu để làm** bảo trì tòa nhà.
My request to do remote work was finally granted after weeks of waiting.
**Yêu cầu để làm** việc từ xa của tôi cuối cùng đã được chấp thuận sau nhiều tuần chờ đợi.
You need to fill out a request to do any kind of research in this lab.
Bạn cần điền vào **yêu cầu để làm** bất kỳ loại nghiên cứu nào trong phòng thí nghiệm này.
He made a formal request to do presentations at the annual conference.
Anh ấy đã gửi **yêu cầu để làm** thuyết trình tại hội nghị thường niên.