"reproaches" in Vietnamese
Definition
Những lời nói hoặc hành động thể hiện sự không hài lòng hoặc trách móc ai đó về hành vi hay sai lầm của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lời trách móc' mang sắc thái cảm xúc, thường dùng trong phê bình mang tính cá nhân hoặc đạo đức, chứ không quá gay gắt như 'chỉ trích'.
Examples
He listened quietly to his mother's reproaches.
Anh ấy lặng im lắng nghe những **lời trách móc** của mẹ.
His teacher's reproaches made him feel guilty.
**Lời khiển trách** của thầy giáo khiến cậu cảm thấy có lỗi.
She spoke without reproaches, just concern.
Cô ấy nói không có **lời trách móc**, chỉ là sự quan tâm.
After the argument, his friend's reproaches still echoed in his mind.
Sau cuộc cãi vã, những **lời trách móc** của bạn vẫn vang trong tâm trí anh.
She shrugged off their reproaches and kept going.
Cô ấy bỏ qua những **lời trách móc** của họ và tiếp tục đi.
He answered her reproaches with a tired smile.
Anh trả lời những **lời trách móc** của cô bằng một nụ cười mệt mỏi.