"reprint" in Vietnamese
Definition
In lại sách, bài báo hoặc tài liệu nào đó khi được ưa chuộng hoặc khi có bản cập nhật, thường dùng trong xuất bản hoặc học thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong xuất bản và học thuật. 'reprint' là in lại với nội dung giữ nguyên hoặc cập nhật nhẹ, khác với 'republish' (có thể thay đổi lớn).
Examples
They decided to reprint the book because it sold out.
Họ quyết định **tái bản** cuốn sách vì đã bán hết sạch.
The article was reprinted in several newspapers.
Bài báo đã được **in lại** trên nhiều tờ báo khác nhau.
This edition is a reprint of the original.
Bản này là **tái bản** của bản gốc.
Can you reprint my receipt? I lost the original.
Bạn có thể **in lại** hóa đơn của tôi được không? Tôi mất bản gốc rồi.
The magazine's special issue was so popular, they had to reprint it twice.
Ấn phẩm đặc biệt của tạp chí quá nổi tiếng nên họ đã phải **in lại** hai lần.
Old textbooks are often reprinted with updated information for students.
Sách giáo khoa cũ thường được **tái bản** với thông tin cập nhật cho học sinh.