아무 단어나 입력하세요!

"repossess" in Vietnamese

thu hồi (tài sản)tịch thu (tài sản)

Definition

Khi ai đó không trả đủ tiền, ngân hàng hoặc bên cho vay có thể lấy lại tài sản như ô tô hay nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngân hàng, tài chính; thường nói về xe hơi hoặc nhà bị thu hồi sau khi không trả nợ.

Examples

The bank will repossess the car if you do not pay the loan.

Nếu bạn không trả nợ, ngân hàng sẽ **thu hồi** chiếc xe.

They had to repossess the house because the owner stopped making payments.

Họ phải **tịch thu** ngôi nhà vì chủ không trả tiền nữa.

If you miss three payments, they might repossess your furniture.

Nếu bạn trễ ba lần trả tiền, họ có thể **thu hồi** đồ nội thất của bạn.

They sent a letter saying they're going to repossess my car next week.

Họ gửi thư nói rằng sẽ **tịch thu** xe của tôi vào tuần tới.

After losing his job, he worried the bank would repossess his home.

Sau khi mất việc, anh lo ngân hàng sẽ **thu hồi** căn nhà của mình.

"If you're behind on payments, they could repossess almost anything," she warned.

"Nếu bạn trễ trả tiền, họ có thể **thu hồi** gần như bất cứ thứ gì," cô ấy cảnh báo.