아무 단어나 입력하세요!

"reparations" in Vietnamese

bồi thường (chiến tranh, lịch sử)

Definition

Bồi thường là khoản tiền hoặc hành động được thực hiện để đền bù thiệt hại, nhất là sau chiến tranh hoặc những bất công lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh lịch sử, pháp lý hoặc chính trị, nhất là nói về bồi thường chiến tranh hay bất công lịch sử. Không nên nhầm với sửa chữa thông thường.

Examples

Germany paid reparations after World War I.

Đức đã trả **bồi thường** sau Thế chiến thứ nhất.

Victims are asking for reparations.

Các nạn nhân đang yêu cầu **bồi thường**.

Many countries debate the issue of reparations for the past.

Nhiều quốc gia tranh luận về vấn đề **bồi thường** cho quá khứ.

Some believe reparations are necessary to address historical injustices.

Một số người tin rằng **bồi thường** là cần thiết để giải quyết bất công lịch sử.

The government rejected all requests for reparations.

Chính phủ đã từ chối mọi yêu cầu về **bồi thường**.

There's still a lot of debate about who should pay reparations and how much.

Vẫn còn nhiều tranh cãi về việc ai nên trả **bồi thường** và bao nhiêu.