아무 단어나 입력하세요!

"renunciation" in Vietnamese

sự từ bỏsự khước từ

Definition

Sự từ bỏ là hành động chính thức không nhận hoặc không giữ một quyền, niềm tin hay tài sản, thường vì lý do đạo đức hoặc tâm linh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tôn giáo hoặc triết học, ví dụ: "sự từ bỏ quốc tịch", "từ bỏ vật chất trần thế". Hội thoại thường dùng 'từ bỏ' hay 'bỏ'.

Examples

His renunciation of the throne surprised everyone.

Việc ông ấy **từ bỏ** ngai vàng đã khiến mọi người bất ngờ.

Renunciation of violence is important for peace.

**Từ bỏ** bạo lực rất quan trọng để có hòa bình.

She made a public renunciation of her claim.

Cô ấy đã **từ bỏ** quyền của mình một cách công khai.

For monks, renunciation of worldly possessions is a central value.

Đối với các tu sĩ, **từ bỏ** của cải trần thế là giá trị cốt lõi.

His renunciation of citizenship was a difficult decision.

**Từ bỏ** quốc tịch là một quyết định khó khăn đối với anh ấy.

Spiritual leaders often speak about the power of renunciation in personal growth.

Các nhà lãnh đạo tinh thần thường nói về sức mạnh của **sự từ bỏ** trong sự phát triển cá nhân.