"renters" in Vietnamese
Definition
Những người trả tiền để sống hoặc sử dụng nhà, căn hộ hoặc tài sản thuộc sở hữu của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'renters' thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ, chỉ những người thuê nhà (không phải doanh nghiệp). Hay đi kèm với các cụm như 'renters insurance', 'renter agreement'.
Examples
The renters moved into the apartment last week.
**Người thuê nhà** đã chuyển vào căn hộ tuần trước.
All renters must sign the lease agreement.
Tất cả **người thuê nhà** phải ký hợp đồng thuê.
The building has 20 renters.
Tòa nhà có 20 **người thuê nhà**.
Some renters decorate their apartments to feel more at home.
Một số **người thuê nhà** trang trí căn hộ của họ để cảm thấy như ở nhà hơn.
Renters sometimes complain about noisy neighbors.
Đôi khi **người thuê nhà** than phiền về hàng xóm ồn ào.
A lot of renters prefer to live close to public transportation.
Nhiều **người thuê nhà** thích sống gần các phương tiện giao thông công cộng.