아무 단어나 입력하세요!

"renter" in Vietnamese

người thuê nhà

Definition

Người thuê nhà là người trả tiền để ở hoặc sử dụng nhà hay tài sản của người khác trong một khoảng thời gian nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Renter' thông dụng ở tiếng Anh Mỹ, còn tiếng Anh Anh thường dùng 'tenant'. Chỉ người đi thuê, không phải chủ nhà. Các cụm phổ biến: 'renter's insurance', 'apartment renter'.

Examples

The renter signed a one-year lease for the apartment.

**Người thuê nhà** đã ký hợp đồng thuê căn hộ trong một năm.

Each renter must pay rent on the first day of the month.

Mỗi **người thuê nhà** phải trả tiền thuê vào ngày đầu tiên của tháng.

Our new renter moved in last weekend.

**Người thuê nhà** mới của chúng tôi đã chuyển đến cuối tuần trước.

If you're a renter, you should consider getting renter's insurance.

Nếu bạn là **người thuê nhà**, bạn nên cân nhắc mua bảo hiểm cho người thuê.

Many young professionals prefer being renters rather than buying a house.

Nhiều người trẻ thành đạt thích làm **người thuê nhà** hơn là mua nhà.

The landlord met with the renter to discuss repairs in the kitchen.

Chủ nhà đã gặp **người thuê nhà** để bàn về việc sửa chữa trong bếp.